LỊCH HỌC BỔ SUNG KTQT & SDPMKT
T09B01 & T09B02
| LỚP | THỨ | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ Nhật |
| NGÀY | 28/3/2011 | 29/3/2011 | 30/3/2011 | 31/3/2011 | 4/4/2011 | 2/4/2011 | 3/4/2011 | |
| T09B01 & 02 ( Học sáng) |
Môn học | KTQT | SDPMKT | KTQT | SDPMKT | KTQT | SDPMKT | |
| Giảng Viên | C.N. THÚY | T. T. TÌNH | C.N. THÚY | T. T. TÌNH | C.N. THÚY | T. T. TÌNH | ||
| Phòng | B103 | PM1 | B103 | PM1 | B103 | PM1 | ||
| Buổi | 1/11 | 1/15 | 2/11 | 2/15 | 3/11 | 3/15 | ||
| LỚP | THỨ | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ Nhật |
| NGÀY | 4/4/2011 | 5/4/2011 | 6/4/2011 | 7/4/2011 | 8/4/2011 | 9/4/2011 | 10/4/2011 | |
| T09B01 & 02 ( Học sáng) |
Môn học | KTQT | SDPMKT | KTQT | SDPMKT | KTQT | SDPMKT | |
| Giảng Viên | C.N. THÚY | T. T. TÌNH | C.N. THÚY | T. T. TÌNH | C.N. THÚY | T. T. TÌNH | ||
| Phòng | B103 | PM1 | B103 | PM1 | B103 | PM1 | ||
| Buổi | 4/11 | 4/15 | 5/11 | 5/15 | 6/11 | 6/15 | ||
| LỚP | THỨ | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ Nhật |
| NGÀY | 11/4/2011 | 12/4/2011 | 13/4/2011 | 14/4/2011 | 15/4/2011 | 16/4/2011 | 17/4/2011 | |
| T09B01 & 02 ( Học sáng) |
Môn học | KTQT | SDPMKT | KTQT | SDPMKT | KTQT | SDPMKT | |
| Giảng Viên | C.N. THÚY | T. T. TÌNH | C.N. THÚY | T. T. TÌNH | C.N. THÚY | T. T. TÌNH | ||
| Phòng | B103 | PM1 | B103 | PM1 | B103 | PM1 | ||
| Buổi | 7/11 | 7/15 | 8/11 | 8/15 | 9/11 | 9/15 | ||
| LỚP | THỨ | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ Nhật |
| NGÀY | 18/4/2011 | 19/4/2011 | 20/04/201 | 21/4/2011 | 22/4/2011 | 23/4/2011 | 24/4/2011 | |
| T09B01 & 02 ( Học sáng) |
Môn học | KTQT | SDPMKT | KTQT | SDPMKT | KTQT | SDPMKT | |
| Giảng Viên | C.N. THÚY | T. T. TÌNH | C.N. THÚY | T. T. TÌNH | C.N. THÚY | T. T. TÌNH | ||
| Phòng | B103 | PM1 | B103 | PM1 | B103 | PM1 | ||
| Buổi | 10/11 | 10/15 | 11/11 | 11/15 | 9/11 | 12/15 | ||
| LỚP | THỨ | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ Nhật |
| NGÀY | 25/4/2011 | 26/4/2011 | 27/4/2011 | 28/4/2011 | 29/4/2011 | 30/4/2011 | ||
| T09B01 & 02 ( Học sáng) |
Môn học | SDPMKT | SDPMKT | SDPMKT | ||||
| Giảng Viên | T. T. TÌNH | T. T. TÌNH | T. T. TÌNH | |||||
| Phòng | PM1 | PM1 | PM1 | |||||
| Buổi | 13/15 | 14/15 | 15/15 |




